suspension system

suspension system

A car's suspension system absorbs bumps on a rough road.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống treo, một hệ thống khí gồm các lò xo hoặc bộ giảm xóc kết nối các bánh xe trục với khung gầm của xe bánh.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống treo của xe hấp thụ các sốc từ mặt đường gồ ghề.)
  • (Một hệ thống treo tốt cải thiện sự thoải mái khi lái độ ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade the suspension system": nâng cấp hệ thống treo, thường để cải thiện hiệu suất lái xe.

    • Many off-road enthusiasts upgrade their suspension system for better handling. (Nhiều người đam mê xe địa hình nâng cấp hệ thống treo để xử lý tốt hơn.)
  • "independent suspension system": hệ thống treo độc lập, nơi mỗi bánh xe di chuyển riêng rẽ.

    • Modern cars often use an independent suspension system for each wheel. (Xe hiện đại thường sử dụng hệ thống treo độc lập cho mỗi bánh xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension (n): sự treo, hệ thống treo (thường dùng tắt cho "suspension system").

    • The suspension needs to be replaced. (Hệ thống treo cần được thay thế.)
  • Suspension component (n): bộ phận của hệ thống treo ( dụ: lò xo, giảm xóc).

    • Each suspension component must be checked regularly. (Mỗi bộ phận của hệ thống treo phải được kiểm tra thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Shock absorber system: hệ thống giảm xóc, thường dùng để chỉ chức năng chính của hệ thống treo.
  • Chassis suspension: hệ thống treo khung gầm, nhấn mạnh vai trò kết nối với khung xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To suspend from: treo từ, gắn từ (trong ngữ cảnh hệ thống treo, các bộ phận được treo từ khung gầm).
    • The wheels are suspended from the chassis by the suspension system. (Các bánh xe được treo từ khung gầm bởi hệ thống treo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a stiff suspension": hệ thống treo cứng, thường dùng để mô tả xe thể thao.

    • This sports car has a stiff suspension for better cornering. (Chiếc xe thể thao này hệ thống treo cứng để vào cua tốt hơn.)
  • "to soften the suspension": làm mềm hệ thống treo, để tăng sự thoải mái.

    • Drivers can soften the suspension on rough roads. (Người lái có thể làm mềm hệ thống treo trên đường gồ ghề.)